Ram Desktop VSP (DDR4-16GDDR0143/0167/0172/0173) 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz
Ram Desktop VSP (DDR4-16GDDR0143/0167/0172/0173) 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Model/Mã sản phẩm: 16GB DDR4 3200; Brand/Thương hiệu: VSP; Ram Type/ Loại Ram: DDR4; Application/Hỗ trợ: PC DDR4 U-DIM; CAS Latency: 16-22-22-40. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop TEAMGROUP VULCAN Z Grey (TLZGD48G3200HC16F01) 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz
RAM Desktop TEAMGROUP VULCAN Z Grey (TLZGD48G3200HC16F01) 8GB (1x8GB) DDR4 3200MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Thương hiệu: TEAMGROUP; Model: TLZGD48G3200HC16F01; Màu sắc: Xám; Dung lượng: 8Gb; Loại RAM: DDR4. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ram Desktop TeamGroup Elite (TED416G3200C22BK / TED416G3200C2201) 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz
Ram Desktop TeamGroup Elite (TED416G3200C22BK / TED416G3200C2201) 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Thương hiệu: TEAMGROUP; Model: TED416G3200C22BK; Dung lượng: 16Gb; Loại RAM: DDR4; Bus: 3200MHz. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
Ram Desktop SSTC (U3200A-C22-8GB) 8GB (1x8GB) DDR4 3200Mhz (XMP/AMD)
Ram Desktop SSTC (U3200A-C22-8GB) 8GB (1x8GB) DDR4 3200Mhz (XMP/AMD) thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Thương hiệu: SSTC; Dung lượng: 8GB (1x8GB); Chuẩn RAM: DDR4; Tốc độ bus: 3200MHz; Độ trễ (Latency): CL22. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop Kingston Fury Beast RGB EXPO (KF560C36BBE2AK2-32 / KF560C36BBE2AK2-32WP) 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
RAM Desktop Kingston Fury Beast RGB EXPO (KF560C36BBE2AK2-32 / KF560C36BBE2AK2-32WP) 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Thương hiệu: Kingston; Loại Ram: Desktop; Dòng: EXPO; Mã Part: KF560C36BBE2AK2-32; Dung lượng: 32GB (2 x 16GB). Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop Kingston Fury Beast Black EXPO (KF560C36BBE2K2-32 / KF560C36BBE2K2-32WP) 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz
RAM Desktop Kingston Fury Beast Black EXPO (KF560C36BBE2K2-32 / KF560C36BBE2K2-32WP) 32GB (2x16GB) DDR5 6000MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Thương hiệu: KINGSTON; Loại Ram: Desktop; Dòng: Fury Beast; Mã Part: KF560C36BBE2K2-32; Dung lượng: 32GB (2 x 16GB). Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop Kingston Fury Beast Black EXPO (KF560C36BBE2-16 / KF560C36BBE2-16WP) 16GB (1x16GB) DDR5 6000MHz
RAM Desktop Kingston Fury Beast Black EXPO (KF560C36BBE2-16 / KF560C36BBE2-16WP) 16GB (1x16GB) DDR5 6000MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Thương hiệu: KINGSTON; Loại Ram: Desktop; Dòng: Fury Beast; Mã Part: KF560C36BBE2-16; Dung lượng: 16GB (1 x 16GB). Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop Kingston Fury Beast (KF432C16BB1/16 - KF432C16BB1/16WP) 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz
RAM Desktop Kingston Fury Beast (KF432C16BB1/16 - KF432C16BB1/16WP) 16GB (1x16GB) DDR4 3200MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Thương hiệu: KINGSTON; Loại Ram: Desktop; Dòng: Fury Beast; Mã Part: KF432C16BB1/16; Dung lượng: 16GB (1 x 16GB). Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop Kingston (KVR56U46BS6-8) 8GB (1x 8GB) DDR5 5600Mhz
RAM Desktop Kingston (KVR56U46BS6-8) 8GB (1x 8GB) DDR5 5600Mhz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Loại RAM: DDR5; Dung lượng RAM: 8GB; Bus ram: 5600 Mhz; Đèn Led: Không LED; Tản nhiệt: Không. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop Kingmax BLADEX-Heatsink (KM-LD4A-3200-08GSBK18) 8G (1x8GB) DDR4 3200Mhz
RAM Desktop Kingmax BLADEX-Heatsink (KM-LD4A-3200-08GSBK18) 8G (1x8GB) DDR4 3200Mhz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Đóng gói: 1 thanh ram (1 x 8 GB); Loại ram: Ram DDR4 PC; Tốc độ ram: 3200 MHz; Tản nhiệt: Có; Dung lượng: 8GB. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop HIKSEMI Future (HSC408U32C2 ) 8GB (1x 8GB) - DDR4 3200MHz
RAM Desktop HIKSEMI Future (HSC408U32C2 ) 8GB (1x 8GB) - DDR4 3200MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Dung lượng: 8GB. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.
RAM Desktop HIKSEMI Armor (HSC408U32D2) 8GB (1x8GB) - DDR4 3200MHz
RAM Desktop HIKSEMI Armor (HSC408U32D2) 8GB (1x8GB) - DDR4 3200MHz thuộc danh mục RAM máy tính. Thông số chính: Model: HS-Udimm-ARMOR(Đen); Dung lượng: 8GB; Giao diện: DDR4; Bus: 3200Mhz; Kích thước ( D x R x C mm): 133,25*31,25*1,4. Giá và thông số được ghi nhận ngày 1/9/2026, cần xác nhận lại trước khi bán thực tế. Ảnh đang hiển thị là ảnh minh họa không phải ảnh sản phẩm gốc. Tồn kho hiện tại là dữ liệu mô phỏng phục vụ chạy thử website.












